Tới nội dung chính

Tải Windows Server ISO theo phiên bản và build

Bản phát hành Windows Server, gồm cả kênh retail và bản quyền số lượng.

Tệp
317
Sản phẩm
12

Hiển thị 76–91 trên 91 (lọc từ 317)

Windows Server Version 21H2

20348.469 (tháng 1 2022)

  1. Windows Server Version 21H2 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2022_2108.5_64Bit_English_DC_STD_MLF_X23-01608

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    20348.469
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 1 2022
    SHA-1
    70BE4C51A25D5A699BACE22949E672461A896249

20348.405 (tháng 12 2021)

  1. Windows Server Version 21H2 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2022_2108.4_64Bit_English_DC_STD_MLF_X22-98396

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    20348.405
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 12 2021
    SHA-1
    CFC6EF1A54466259AE9CB24C9C6FE615378EAE2E

20348.350 (tháng 11 2021)

  1. Windows Server Version 21H2 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2022_2108.3_64Bit_English_DC_STD_MLF_X22-94021

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    20348.350
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 11 2021
    SHA-1
    0C413F905FEF3A2E0603E9454D3B550F80C92AAC

20348.288 (tháng 10 2021)

  1. Windows Server Version 21H2 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2022_2108.2_64Bit_English_DC_STD_MLF_X22-86642

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    20348.288
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 10 2021
    SHA-1
    CCC24EF1B657CE68BF58848246CF32262733ECC9

20348.169 (tháng 8 2021)

  1. Windows Server Version 21H2 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2022__64Bit_English_DC_STD_MLF_X22-74290

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    20348.169
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 8 2021
    SHA-1
    BFA1705F8B01652C7698885D659D206F12F638A9

Windows Server Version 23H2

25398.1308 (tháng 12 2024)

  1. Windows Server Version 23H2 — SW_DVD9_Win_Server_23H2.13_Annual_Channel_64Bit_English_DC_ML_X23-92159

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    25398.1308
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 12 2024
    SHA-1
    759662A59C321E4DB11143D72A50932DBC12DCEB

Windows Server Version 2004

19041.572 (tháng 10 2020)

  1. Windows Server Version 2004 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2004.5_64Bit_English_SAC_DC_STD_MLF_X22-41173

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    19041.572
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 10 2020
    SHA-1
    8B7D223126A39C3FEB87E9DAFAAE7DFB383D22A5

Windows Server 2019

17763.3650 (tháng 11 2022)

  1. Windows Server 2019 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2019_1809.19_64Bit_English_DC_STD_MLF_X23-31944

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    17763.3650
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 11 2022
    SHA-1
    8FEBDD4973387E9C95C793EB4FEAE79537FBA540
    Không ghi nhận nguồn

17763.1339 (tháng 7 2020)

  1. Windows Server 2019 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2019_1809.5_64Bit_English_DC_STD_MLF_X22-34333

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    17763.1339
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 7 2020
    SHA-1
    4ADD4104943F0DAB98DB3101E2CF66A5491BC72E
    Không ghi nhận nguồn

17763.1282 (tháng 6 2020)

  1. Windows Server 2019 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2019_1809.4_64Bit_English_DC_STD_MLF_X22-32097

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    17763.1282
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 6 2020
    SHA-1
    8DA4B1C70F4FB3A057EB1E035A85F96AB46B4AA2
    Không ghi nhận nguồn

17763.1158 (tháng 4 2020)

  1. Windows Server 2019 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2019_1909.4_64Bit_English_DC_STD_MLF_X22-29333

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    17763.1158
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 4 2020
    SHA-1
    D61412902D2A8AA7C5BB3D1CFC4625E463EB6695
    Không ghi nhận nguồn

17763.737 (tháng 9 2019)

  1. Windows Server 2019 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2019_1809.2_64Bit_English_DC_STD_MLF_X22-18452

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    17763.737
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2019
    SHA-1
    F60E87BC8A413D00D46E59281A1C14F3FFDA8570
    Không ghi nhận nguồn

17763.379 (tháng 3 2019)

  1. Windows Server 2019 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2019_1809.1_64Bit_English_DC_STD_MLF_X22-02970

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    17763.379
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 3 2019
    SHA-1
    2E61D15E14060D864C70F6DA41405AA5843A6AEC
    Không ghi nhận nguồn

17763.107 (tháng 9 2018)

  1. Windows Server 2019 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2019_64Bit_English_DC_STD_MLF_X21-96581

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    17763.107
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    E1DA51796746668FB36864A7C3C6460D01F7D0AA
    Không ghi nhận nguồn

17763.1 (tháng 9 2018)

  1. Windows Server 2019 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2019_64Bit_English_DC_STD_MLF_X21-91656

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    17763.1
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    1BAB9CC6034E8D39DC68EE0FBC6A539DA80A46E5
    Không ghi nhận nguồn

Windows Server 2012

2012

  1. Windows Server 2012 — WindowsServer2012Essentials-English-Install

    Edition
    Essentials
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    Không ghi nhận
    SHA-1
    E0D971A08CE9AF52907DB0CC2EBFE4407221A72D
    Không ghi nhận nguồn

Mục lục

Dòng sản phẩm

Mọi dòng sản phẩm trong danh mục này, kèm build mới nhất.