Tới nội dung chính

Lưu trữ

1.735 bản phát hành đã đánh chỉ mục trong 7 danh mục. Chọn một danh mục để thu hẹp danh sách; mỗi lựa chọn đều là một URL chia sẻ được.

Tất cả danh mục

1.735 bản phát hành · page 57 of 70

  1. Windows 10 Version 1607 — en_windows_10_enterprise_version_1607_updated_jan_2017_x64_dvd_9714415

    Edition
    Enterprise
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    14393.447
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 1 2017
    SHA-1
    97164DD5C1C933BAEF89A4BDE93D544256134FE4
  2. Windows 10 Version 1607 — en_windows_10_multiple_editions_version_1607_updated_jan_2017_x86_dvd_9714393

    Edition
    Multiple (Pro + Home)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    14393.447
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 1 2017
    SHA-1
    881FB134061D86042AEF5F1ABA6E255C22A79613
  3. Windows 10 Version 1607 — en_windows_10_multiple_editions_version_1607_updated_jan_2017_x64_dvd_9714399

    Edition
    Multiple (Pro + Home)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    14393.447
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 1 2017
    SHA-1
    44064680647EE4C877A6F54739AD82759147C828
  4. Windows 10 Version 1607 — en_windows_10_education_version_1607_updated_jul_2016_x86_dvd_9055803

    Edition
    Education
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    14393.0
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 7 2016
    SHA-1
    816153EE450FF07600EBC4266D60687FD0939AEA
  5. Windows 10 Version 1607 — en_windows_10_education_version_1607_updated_jul_2016_x64_dvd_9055880

    Edition
    Education
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    14393.0
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 7 2016
    SHA-1
    EEE7C0E49C71533883B205DCAE0C82C75CD4B4AD
  6. Windows 10 Version 1607 — en_windows_10_enterprise_version_1607_updated_jul_2016_x64_dvd_9054264

    Edition
    Enterprise
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    14393.0
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 7 2016
    SHA-1
    F9FFEA3A40BF39CCDE105BB064E153343560D73E
  7. Windows 10 Version 1607 — en_windows_10_enterprise_version_1607_updated_jul_2016_x86_dvd_9060097

    Edition
    Enterprise
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    14393.0
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 7 2016
    SHA-1
    89E415FEC5F4ED23D96CB543D3CEA838F57A10A0
  8. Windows 10 Version 1607 — en_windows_10_enterprise_2016_ltsb_x86_dvd_9060010

    Edition
    Enterprise 2016 LTSB
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    14393.0
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 7 2016
    SHA-1
    45E72D02FF17125C699558719EB946D8E140C9CC
  9. Windows 10 Version 1607 — en_windows_10_enterprise_2016_ltsb_x64_dvd_9059483

    Edition
    Enterprise 2016 LTSB
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    14393.0
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 7 2016
    SHA-1
    031ED6ACDC47B8F582C781B039F501D83997A1CF
  10. Windows 10 Version 1607 — en_windows_10_multiple_editions_version_1607_updated_jul_2016_x64_dvd_9058187

    Edition
    Multiple (Pro + Home)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    14393.0
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 7 2016
    SHA-1
    99FD8082A609997AE97A514DCA22BECF20420891
  11. Windows 10 Version 1607 — en_windows_10_multiple_editions_version_1607_updated_jul_2016_x86_dvd_9053863

    Edition
    Multiple (Pro + Home)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    14393.0
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 7 2016
    SHA-1
    5A4D2C953D884578A6ADB448BEE5753B80EC1CFA
  12. Windows 10 Version 1607 — Win10_1607_SingleLang_English_x64

    Edition
    Single Language
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    14393.0
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 7 2016
    SHA-1
    1B96A03BB876798B5C0D5ED216F8932DE7B9567E
  13. Windows 10 Version 1607 — Win10_1607_SingleLang_English_x32

    Edition
    Single Language
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    14393.0
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 7 2016
    SHA-1
    2509E8D2A2DC5C5D0C102BB29F9E8EC8083D8664
  14. Windows 10 Version 1511 — en_windows_10_education_version_1511_updated_apr_2016_x64_dvd_8712927

    Edition
    Education
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    10586.164
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 4 2016
    SHA-1
    1585D3D2F59AEF2EEAE23DB67309BF81383E4E00
  15. Windows 10 Version 1511 — en_windows_10_education_version_1511_updated_apr_2016_x86_dvd_8713709

    Edition
    Education
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    10586.164
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 4 2016
    SHA-1
    354BE843A2D639494D0E95BA30AEFBB5E772760C
  16. Windows 10 Version 1511 — en_windows_10_enterprise_version_1511_updated_apr_2016_x64_dvd_8711771

    Edition
    Enterprise
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    10586.164
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 4 2016
    SHA-1
    F7BB9692C4B545832237C2AF8B4E31952931895E
  17. Windows 10 Version 1511 — en_windows_10_enterprise_version_1511_updated_apr_2016_x86_dvd_8711709

    Edition
    Enterprise
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    10586.164
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 4 2016
    SHA-1
    99FC41B34F6866077F63420B173DC9F485E75644
  18. Windows 10 Version 1511 — en_windows_10_multiple_editions_version_1511_updated_apr_2016_x86_dvd_8735185

    Edition
    Multiple (Pro + Home)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    10586.164
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 4 2016
    SHA-1
    2DDE3A5BFA60B7F10CD38DBD544CF00A075F8908
  19. Windows 10 Version 1511 — en_windows_10_multiple_editions_version_1511_updated_apr_2016_x64_dvd_8705583

    Edition
    Multiple (Pro + Home)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    10586.164
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 4 2016
    SHA-1
    1B247B5B348E78C9BC3AFD3C1CBE10CEE3D1B9D5
  20. Windows 10 Version 1511 — Win10_1511_2_SingleLang_English_x32

    Edition
    Single Language
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    10586.164
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 4 2016
    SHA-1
    46F4BB96ECCA6C423720ADE6AB1781653D6F1B89
  21. Windows 10 Version 1511 — Win10_1511_2_SingleLang_English_x64

    Edition
    Single Language
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    10586.164
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 4 2016
    SHA-1
    9596A36176436DAB9FD558C2630A42FBC1E098A9
  22. Windows 10 Version 1511 — en_windows_10_education_version_1511_updated_feb_2016_x86_dvd_8379701

    Edition
    Education
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    10586.104
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 2 2016
    SHA-1
    0454C8E71C53AD6D607EEA6FB24651ADA256E1AD
  23. Windows 10 Version 1511 — en_windows_10_education_version_1511_updated_feb_2016_x64_dvd_8380184

    Edition
    Education
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    10586.104
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 2 2016
    SHA-1
    44AC13D755CC90AFF396F28D482FF49928D21F77
  24. Windows 10 Version 1511 — en_windows_10_enterprise_version_1511_updated_feb_2016_x86_dvd_8378870

    Edition
    Enterprise
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    10586.104
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 2 2016
    SHA-1
    1C4B56B8C08EB9A3EA8C9BF76255CBA6402E4F0F
  25. Windows 10 Version 1511 — en_windows_10_enterprise_version_1511_updated_feb_2016_x64_dvd_8378876

    Edition
    Enterprise
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    10586.104
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 2 2016
    SHA-1
    CEE9E8F9650B4179ED1B29922442351DD46F50A2