Tới nội dung chính

Lưu trữ

1.736 bản phát hành đã đánh chỉ mục trong 7 danh mục. Chọn một danh mục để thu hẹp danh sách; mỗi lựa chọn đều là một URL chia sẻ được.

Tất cả danh mục

1.736 bản phát hành · page 54 of 70

  1. Windows Server 2019 — en_windows_server_version_1809_x64_dvd_92d11ba1

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.107
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    23F42A95A16AB0BE14E3E4C6575E169F5BE6E90B
    Không ghi nhận nguồn
  2. Windows Server 2019 — en_windows_server_2019_essentials_x64_dvd_70296902

    Edition
    Essentials
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.1
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    66706C2FC927066C90DF294E8B67D4A70E564986
    Không ghi nhận nguồn
  3. Windows Server 2019 — en_microsoft_hyper-v_server_2019_x64_dvd_1804cc67

    Edition
    Hyper-V Server
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.1
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    04B40E7E2FD14C964086C214D6409795908F6887
    Không ghi nhận nguồn
  4. Windows Server 2019 — en_windows_server_2019_features_on_demand_x64_dvd_c6194375

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.1
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    113A9D70EC2A676DC95C5F088855B177EA630583
    Không ghi nhận nguồn
  5. Windows Server 2019 — SW_DVD9_Win_Server_STD_CORE_2019_64Bit_English_DC_STD_MLF_X21-91656

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    en
    Build
    17763.1
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    1BAB9CC6034E8D39DC68EE0FBC6A539DA80A46E5
    Không ghi nhận nguồn
  6. Windows Server 2019 — en_windows_server_2019_x64_dvd_3c2cf1202

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.1
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    24F7C459F3612DF82205A45FDB68CA9F96BC5D80
    Không ghi nhận nguồn
  7. Windows Server 2019 — en_windows_server_version_1809_x64_dvd_ab2a40d6

    Edition
    Standard - Datacenter
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.1
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    961616165939D008F15029A70BAFE5B734EBA65D
    Không ghi nhận nguồn
  8. Windows 10 Version 1809 — en_windows_10_business_edition_version_1809_updated_sept_2018_x86_dvd_2f92403b

    Edition
    Business (Edu, Enterprise, Pro, Pro Edu, Pro Workstations)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.107
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    BDEB8F7867CB8DC9BF14869D621AD9B94FA01E3C
  9. Windows 10 Version 1809 — en_windows_10_business_edition_version_1809_updated_sept_2018_x64_dvd_f0b7dc68

    Edition
    Business (Edu, Enterprise, Pro, Pro Edu, Pro Workstations)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.107
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    6208B319DE3AAF0D8EC5B8D0F710E2744F89D0B4
  10. Windows 10 Version 1809 — en_windows_10_business_edition_version_1809_updated_sept_2018_arm64_dvd_3edd051e

    Edition
    Business (Edu, Enterprise, Pro, Pro Edu, Pro Workstations)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.107
    Kiến trúc
    arm64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    50E60954A073DC1383C494054E14F0D69387E397
    Không ghi nhận nguồn
  11. Windows 10 Version 1809 — en_windows_10_consumer_edition_version_1809_updated_sept_2018_x86_dvd_c5960600

    Edition
    Consumer (Home, Home SL, Edu, Pro, Pro Edu, Pro Workstations)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.107
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    CAE018B8E164FCBD06CD680E12EC4D264D736291
  12. Windows 10 Version 1809 — en_windows_10_consumer_edition_version_1809_updated_sept_2018_arm64_dvd_699e6a11

    Edition
    Consumer (Home, Home SL, Edu, Pro, Pro Edu, Pro Workstations)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.107
    Kiến trúc
    arm64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    1894C70E22E2B6C8FED044E9105EB94E35614E91
    Không ghi nhận nguồn
  13. Windows 10 Version 1809 — en_windows_10_consumer_edition_version_1809_updated_sept_2018_x64_dvd_491ea967

    Edition
    Consumer (Home, Home SL, Edu, Pro, Pro Edu, Pro Workstations)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.107
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    BEE211937F3ED11606590B541B2F5B97237AC09D
  14. Windows 10 Version 1809 — en_windows_10_enterprise_ltsc_2019_x64_dvd_be3c8ffb

    Edition
    Enterprise LTSC 2019
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.107
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    D5B2F95E3DD658517FE7C14DF4F36DE633CA4845
    Không ghi nhận nguồn
  15. Windows 10 Version 1809 — en_windows_10_enterprise_ltsc_2019_x86_dvd_b8ef2c2b

    Edition
    Enterprise LTSC 2019
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.107
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    220EB673D4AED9F1652C1CE3D2731CD96A8138F2
    Không ghi nhận nguồn
  16. Windows 10 Version 1809 — en_windows_10_iot_enterprise_ltsc_2019_x64_dvd_a1aa819f

    Edition
    IoT Enterprise LTSC 2019
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.107
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    B91F18CF0D63DF2044F3A773EEF5E58293C652B5
  17. Windows 10 Version 1809 — en_windows_10_iot_enterprise_ltsc_2019_x86_dvd_2255a237

    Edition
    IoT Enterprise LTSC 2019
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17763.107
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    2EDC73585BD1557A3557AB80910DA870341E7CB4
  18. Windows 10 Version 1803 — en_windows_10_business_edition_version_1803_updated_sep_2018_x64_dvd_37051f54

    Edition
    Business (Edu, Enterprise, Pro, Pro Edu, Pro Workstations)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17134.285
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    D302D2E752C01E53996AE292A8DD4CDF49916BAD
  19. Windows 10 Version 1803 — en_windows_10_business_edition_version_1803_updated_sep_2018_x86_dvd_fb8c8fd4

    Edition
    Business (Edu, Enterprise, Pro, Pro Edu, Pro Workstations)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17134.285
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    E0FC7AB79C7E9EC7971FE3A9FD302531564E6DCB
  20. Windows 10 Version 1803 — en_windows_10_consumer_edition_version_1803_updated_sep_2018_x64_dvd_69339216

    Edition
    Consumer (Home, Home SL, Edu, Pro, Pro Edu, Pro Workstations)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17134.285
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    0208398915C08FE03F6C63FAEA9DCC9BBBD00532
  21. Windows 10 Version 1803 — en_windows_10_consumer_edition_version_1803_updated_sep_2018_x86_dvd_f5ff2c32

    Edition
    Consumer (Home, Home SL, Edu, Pro, Pro Edu, Pro Workstations)
    Ngôn ngữ
    Không ghi nhận
    Build
    17134.285
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 9 2018
    SHA-1
    4C019F93732AAF9AB4E4D74BEC3287B949C1AADF
  22. Windows 7 — 7601.24214.180801-1700.win7sp1_ldr_escrow_CLIENT_HOMEPREMIUM_x86FRE_en-us

    Edition
    Home Premium
    Ngôn ngữ
    en-US
    Build
    7601.24214
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 8 2018
    SHA-1
    110674427B27F7216A95C4D659AE9F211C91FEFD
  23. Windows 7 — 7601.24214.180801-1700.win7sp1_ldr_escrow_CLIENT_HOMEPREMIUM_x64FRE_en-us

    Edition
    Home Premium
    Ngôn ngữ
    en-US
    Build
    7601.24214
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 8 2018
    SHA-1
    C15BB9873548BD4A69371BC7966560C13162128C
  24. Windows 7 — 7601.24214.180801-1700.win7sp1_ldr_escrow_CLIENT_PROFESSIONAL_x64FRE_en-us

    Edition
    Professional
    Ngôn ngữ
    en-US
    Build
    7601.24214
    Kiến trúc
    x64
    Phát hành
    tháng 8 2018
    SHA-1
    B3260CE8C339E13C4E6D327E1310B06C8E1402B0
  25. Windows 7 — 7601.24214.180801-1700.win7sp1_ldr_escrow_CLIENT_PROFESSIONAL_x86FRE_en-us

    Edition
    Professional
    Ngôn ngữ
    en-US
    Build
    7601.24214
    Kiến trúc
    x86
    Phát hành
    tháng 8 2018
    SHA-1
    F1B6B81C6F6C7BAB91DCAF711502706468B3D09A